skreve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skreve |
| Hiện tại chỉ ngôi | skrever |
| Quá khứ | skreva, skrevet, skrevde |
| Động tính từ quá khứ | skreva, skrev et, skrevd |
| Động tính từ hiện tại | — |
skreve
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skreve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)