skylight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈskɑɪ.ˌlɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ[sửa]

skylight /ˈskɑɪ.ˌlɑɪt/

  1. Cửa sổtrần nhà, cửa sổmái nhà.

Tham khảo[sửa]