skyscraper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌskreɪ.pɜː/
Danh từ
skyscraper /.ˌskreɪ.pɜː/
- Như skysail.
- Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skyscraper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)