Bước tới nội dung

skyscraper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌskreɪ.pɜː/

Danh từ

skyscraper /.ˌskreɪ.pɜː/

  1. Như skysail.
  2. Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).

Tham khảo