Bước tới nội dung

nhà chọc trời

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Tiếng Việt

[sửa]
nhà chọc trời

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɲa̤ː˨˩ ʨa̰ʔwk˨˩ ʨə̤ːj˨˩ɲaː˧˧ ʨa̰wk˨˨ tʂəːj˧˧ɲaː˨˩ ʨawk˨˩˨ tʂəːj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɲaː˧˧ ʨawk˨˨ tʂəːj˧˧ɲaː˧˧ ʨa̰wk˨˨ tʂəːj˧˧

Danh từ

nhà chọc trời

  1. Nhà cao hàng mấy chục tầng.

Dịch

Tham khảo