Bước tới nội dung

skyway

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

skyway

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskɑɪ.ˌweɪ/

Danh từ

skyway /ˈskɑɪ.ˌweɪ/

  1. Đường hàng không.

Tham khảo