slackly

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

slackly /ˈslæk.li/

  1. Xem slack.

Tính từ[sửa]

slackly /ˈslæk.li/

  1. Mềm yếu, lỏng lẻo, chùng.
  2. (Thương nghiệp) Ế ẩm.

Tham khảo[sửa]