slack

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

slack /ˈslæk/

  1. Uể oải, chậm chạp.
    to be slack in doing something — uể oải làm việc gì
  2. Chùng, lỏng.
    a slack rope — dây thừng chùng
    to keep a slack hand (rein) — buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng.
  5. Ế ẩm.
    slack trade — việc buôn bán ế ẩm
    slack business — công việc không chạy
  6. Làm mệt mỏi, làm uể oải.
    slack weather — thời tiết làm cho uể oải
  7. Đã tôi (vôi).

Danh từ[sửa]

slack /ˈslæk/

  1. Phần dây chùng.
    to haul in the slack — căng dây ra cho thẳng
  2. Thời kỳ buôn bán ế ẩm.
  3. (Thông tục) Sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi.
    to have a good slack — nghỉ một cách thoải mái
  4. (Tiếng địa phương) Sự hỗn láo, sự xấc lấc.
  5. (Số nhiều) Quần.
  6. Than cám (để làm than nén).

Động từ[sửa]

slack /ˈslæk/

  1. Nới, làm chùng (dây).
  2. (Thông tục) Nghỉ ngơi, xả hơi.
  3. (Thông tục) Phất phơ, chểnh mảng.
  4. Tôi (vôi).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]