slakte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å slakte |
| Hiện tại chỉ ngôi | slakter |
| Quá khứ | slakta, slaktet |
| Động tính từ quá khứ | slakta, slaktet |
| Động tính từ hiện tại | — |
slakte
- Giết, hạ (súc vật).
- Grisen ble slaktet til jul.
- Tàn sát, giết hại.
- Hæravdelingen ble slaktet ned til siste mann.
- Đả kích, công kích.
- Filmen ble slaktet i pressen.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slakte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)