sloping

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

sloping

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của slope.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

sloping /ˈsloʊ.piɳ/

  1. Nghiêng, dốc.

Tham khảo[sửa]