slope
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsloʊp/
| [ˈsloʊp] |
Danh từ
slope (số nhiều slopes) /ˈsloʊp/
Nội động từ
slope nội động từ /ˈsloʊp/
- Nghiêng, dốc.
- the road slopes down — đường dốc xuống
- the sun was sloping in the West — mặt trời đang lặng về phía tây
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng; + off) Chuồn, biến.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng; + about) Đi dạo.
Chia động từ
Bảng chia động từ của slope
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slope | |||||
| Phân từ hiện tại | sloping | |||||
| Phân từ quá khứ | sloped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slopes hoặc slopeth¹ | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped hoặc slopedst¹ | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | will/shall² slope | will/shall slope hoặc wilt/shalt¹ slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slope | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slope | — | let’s slope | slope | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Ngoại động từ
slope ngoại động từ /ˈsloʊp/
- Cắt nghiêng, làm nghiêng.
- to slope the neck of a dress — khoét cổ áo dài
- to slope the sides of a pit — xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Vác lên vai.
- to slope arms — vác súng lên vai
Chia động từ
Bảng chia động từ của slope
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slope | |||||
| Phân từ hiện tại | sloping | |||||
| Phân từ quá khứ | sloped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slopes hoặc slopeth¹ | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped hoặc slopedst¹ | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | will/shall² slope | will/shall slope hoặc wilt/shalt¹ slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slope | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slope | — | let’s slope | slope | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slope”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)