smallfolk
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈsmɔːlfəʊk/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈsmɔlˌfoʊk/
- (Canada, cot-caught) IPA(ghi chú): /ˈsmɑlˌfoʊk/
- Tách âm: small‧folk
Danh từ
smallfolk sn (chỉ có số nhiều)
- (kì ảo, thần thoại) Người tí hon.
- Đồng nghĩa: little folk, little people, small people
Tham khảo
- ↑ “small folk, n.”, trong OED Online
, Oxford: Oxford University Press, tháng 12 năm 2023.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ ghép nội tâm tiếng Anh
- Từ ghép tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Anh
- en:Kì ảo
- en:Sinh vật thần thoại
- Danh từ ghép tiếng Anh theo công thức tính từ + danh từ