small
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
small /ˈsmɔl/
- Nhỏ, bé, chật.
- small rain — mưa nhỏ
- small shopkeeper — tiểu chủ
- the coat is too small for me — cái áo bành tô đối với tôi chật quá
- Nhỏ, yếu.
- small voice — giọng nhỏ yếu
- Nhẹ, loãng.
- this beer is very small — loại bia này rất nhẹ
- Ít, không nhiều.
- to have small German — biết ít tiếng Đức
- there was no small excitement about it — đâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
- Nhỏ mọn, không quan trọng.
- the small worries of life — những điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
- small matter — việc không quan trọng
- Nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ.
- great and small — giàu cũng như nghèo
- Nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường.
- I call it small of him to remind me of — hắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện
Thành ngữ
Danh từ
small /ˈsmɔl/
Phó từ
small /ˈsmɔl/
- Nhỏ, nhỏ bé.
- to talk small — nói nhỏ
Thành ngữ
- to sing small: Xem Sing
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “small”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔːl
- Vần:Tiếng Anh/ɔːl/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh