smithy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsmɪ.θi/
Danh từ
smithy /ˈsmɪ.θi/
- Lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “smithy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)