smuggler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

smuggler /ˈsmə.ɡə.lɜː/

  1. Người buôn lậu.
  2. Tàu buôn lậu.

Tham khảo[sửa]