Bước tới nội dung

snack-bar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsnæk.ˈbɑːr/

Danh từ

snack-bar /ˈsnæk.ˈbɑːr/

  1. Quán rượu nhỏ; quán bán quà, xnachba.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /snak.baʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
snack-bar
/snak.baʁ/
snack-bars
/snak.baʁ/

snack-bar /snak.baʁ/

  1. Xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày).

Tham khảo