snitch
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnɪtʃ/
| [ˈsnɪtʃ] |
Danh từ
snitch /ˈsnɪtʃ/
Danh từ
snitch /ˈsnɪtʃ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “snitch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈsnɪtʃ] |
snitch /ˈsnɪtʃ/
snitch /ˈsnɪtʃ/
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |