soberness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

soberness /ˈsoʊ.bɜː.nəs/

  1. Sự điều độ, sự tiết độ.
  2. Sự điềm tĩnh, sự điềm đạm.
  3. Tính đúng mức.
  4. Tính chất nhã (màu sắc).

Tham khảo[sửa]