sodium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.di.əm/
| [ˈsoʊ.di.əm] |
Danh từ
sodium /ˈsoʊ.di.əm/
- (Hoá học) Natri.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sodium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /sɔ.djɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sodium /sɔ.djɔm/ |
sodium /sɔ.djɔm/ |
sodium gđ /sɔ.djɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sodium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)