sojourner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

sojourner

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sojourner /ˈsoʊ.ˌdʒɜː.nɜː/

  1. Người lưu lại, người tạm trú.

Tham khảo[sửa]