solatium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /soʊ.ˈleɪ.ʃi.əm/
Danh từ
solatium số nhiều solatia /soʊ.ˈleɪ.ʃi.əm/
- Vật bồi thường, vật an ủi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solatium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)