solennel
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]solennel (giống cái solennelle, giống đực số nhiều solennels, giống cái số nhiều solennelles)
- Long trọng, trọng thể.
- Fête solennelle
- Lễ long trọng
- Trang trọng, trịnh trọng.
- Air solennel
- (nghĩa xấu) Vẻ trịnh trọng
Trái nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “solennel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)