Bước tới nội dung

soliflore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɔ.li.flɔʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
soliflore
/sɔ.li.flɔʁ/
soliflore
/sɔ.li.flɔʁ/

soliflore /sɔ.li.flɔʁ/

  1. Lọ (để chỉ cắm) một hoa, lọ độc hoa.

Tham khảo