solvabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔl.va.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| solvabilité /sɔl.va.bi.li.te/ |
solvabilité /sɔl.va.bi.li.te/ |
solvabilité gc /sɔl.va.bi.li.te/
- Khả năng chi trả, khả năng thanh toán.
- Un client d’une solvabilité douteuse — một khách hàng khó lòng có khả năng chi trả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “solvabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)