somnambules
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
somnambules
- Số nhiều của somnambule
Từ đảo chữ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
somnambules
- Số nhiều của somnambule
Danh từ
somnambules
- Số nhiều của somnambule
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp