Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
sonnette gc /sɔ.nɛt/
- Chuông (gọi, báo).
- Le président agite la sonnetteông — chủ tọa lắc chuông
- (Kỹ thuật) Giàn đóng cọc.
- serpent à sonnettes — xem serpent
- tirer les cordon de sonnettes — chạy chọt hết nơi này đến nơi khác