Bước tới nội dung

sooner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsuː.nɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

sooner /ˈsuː.nɜː/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước).

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)