sordino

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sordino /sɔr.ˈdi.ˌnoʊ/ (Số nhiều: sordini)

  1. Cái chặn tiếng; làm giảm âm rung.

Tham khảo[sửa]