sorely

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sorely /ˈsɔr.li/

  1. Đau đớn.
  2. Ác liệt.
  3. Vô cùng, hết sức, khẩn thiết.
    help was sorely needed — sự giúp đỡ là hết sức cần thiết

Tham khảo[sửa]