soubrette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /suː.ˈbrɛt/
Danh từ
soubrette /suː.ˈbrɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soubrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.bʁɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soubrette /su.bʁɛt/ |
soubrettes /su.bʁɛt/ |
soubrette gc /su.bʁɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soubrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)