Bước tới nội dung

souris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
souris

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
souris
/su.ʁi/
souris
/su.ʁi/

souris gc

  1. (Động vật học) Chuột nhắt.
  2. Thịt đầu bắp (đùi cừu).
  3. (Thông tục) Thiếu nữ; thiếu phụ; tình nhân.
    faire la souris — móc túi (ai)
    gris souris — màu lông chuột
    guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris — rình ai như mèo rình chuột
    jouer au chat et à la souris — tìm nhau mãi mà không gặp
    on entendrait trotter une souris — im lặng tuyệt đối
    on le ferait cacher dans un trou de souris — nó nhát như cáy
    souris d’hôtel — (thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
souris
/su.ʁi/
souris
/su.ʁi/

souris

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cái cười mỉm.

Tham khảo

[sửa]