sous-bois

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sous-bois
/su.bwa/
sous-bois
/su.bwa/

sous-bois /su.bwa/

  1. (Lâm nghiệp) Tầng dưới rừng.
  2. (Hội họa) Cảnh trong rừng.

Tham khảo[sửa]