soussigné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.si.ɲe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soussigné /su.si.ɲe/ |
soussignés /su.si.ɲe/ |
| Giống cái | soussigné /su.si.ɲe/ |
soussignés /su.si.ɲe/ |
soussigné /su.si.ɲe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soussigné /su.si.ɲe/ |
soussignés /su.si.ɲe/ |
soussigné gđ /su.si.ɲe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “soussigné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)