spéculatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực spéculatif
/spe.ky.la.tif/
spéculatifs
/spe.ky.la.tif/
Giống cái spéculative
/spe.ky.la.tiv/
spéculatives
/spe.ky.la.tiv/

spéculatif /spe.ky.la.tif/

  1. Tư biện.
    Philosophie spéculatif — triết học tư biện
  2. Đầu cơ.
    Manœuvres spéculatives — thủ đoạn đầu cơ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
spéculatif
/spe.ky.la.tif/
spéculatifs
/spe.ky.la.tif/

spéculatif /spe.ky.la.tif/

  1. Nhà tư biện.

Tham khảo[sửa]