sparke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sparke |
| Hiện tại chỉ ngôi | sparker |
| Quá khứ | sparka, sparket |
| Động tính từ quá khứ | sparka, sparket |
| Động tính từ hiện tại | — |
sparke
- Đá.
- Han sparket meg i magen.
- å sparke ball
- å sparke bein for/under noen — Chận chân ai.
- Đuổi sở, sa thải.
- Han ble sparket fra jobben grunnet fyll.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sparke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)