Bước tới nội dung

speculative

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspɛ.kjə.lə.tɪv/

Tính từ

speculative /ˈspɛ.kjə.lə.tɪv/

  1. (Thuộc) Nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết.
  2. tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán.
  3. Đầu tích trữ.

Tham khảo