Bước tới nội dung

sphinge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sfɛ̃ʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
sphinge
/sfɛ̃ʒ/
sphinges
/sfɛ̃ʒ/

sphinge gc /sfɛ̃ʒ/

  1. (Thân mật) Nhân mình đàn bà.

Tham khảo