spidery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɑɪ.də.ri/
Tính từ
spidery /ˈspɑɪ.də.ri/
- (Như) Spiderlike.
- Có lắm nhện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spidery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)