Bước tới nội dung

spokesperson

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌpɜː.sᵊn/

Danh từ

spokesperson /.ˌpɜː.sᵊn/

  1. Người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một nhóm); người phát ngôn (cả nam lẫn nữ).

Tham khảo