spreadsheet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

spreadsheet /ˈsprɛd.ˌʃit/

  1. Bảng tính (trong máy tính).

Tham khảo[sửa]