stainless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsteɪn.ləs/
Tính từ
stainless /ˈsteɪn.ləs/
- Không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi).
- Không gỉ (kim loại).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stainless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)