stalagmite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /stə.ˈlæɡ.ˌmɑɪt/
Danh từ
stalagmite /stə.ˈlæɡ.ˌmɑɪt/
- (Địa lý,địa chất) Măng đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stalagmite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.laɡ.mit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stalagmite /sta.laɡ.mit/ |
stalagmites /sta.laɡ.mit/ |
stalagmite gc /sta.laɡ.mit/
- (Địa chất, địa lý) Măng đá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stalagmite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)