statistique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sta.tis.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
statistique gc /sta.tis.tik/
- Thống kê học.
- Sự thống kê; số liệu thống kê.
- Statistique démographique — sự thống kê số dân
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
| Giống cái | statistique /sta.tis.tik/ |
statistiques /sta.tis.tik/ |
statistique /sta.tis.tik/
- Thống kê.
- Analyse statistique — phân tích thống kê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “statistique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)