Bước tới nội dung

stead

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

stead (văn học) /ˈstɛd/

  1. To stand someone in good stead có ích cho ai, có lợi cho ai; sẵn sàng giúp đỡ ai.
  2. In someone's stead thay mặt cho ai.

Tham khảo