steeling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

steeling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của steel.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

steeling /ˈsti.liɳ/

  1. Sự bọc thép; mạ thép; hàn đắp bằng thép.

Tham khảo[sửa]