steeple
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsti.pəl/
Danh từ
steeple /ˈsti.pəl/
- Gác chuông, tháp chuông (nhà thờ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “steeple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stipl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| steeple /stipl/ |
steeples /stipl/ |
steeple gđ /stipl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “steeple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)