Bước tới nội dung

stemware

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɛm.ˌwɛr/

Danh từ

stemware /ˈstɛm.ˌwɛr/

  1. Cốc ly uống rượu có chân (nói chung).

Tham khảo