Bước tới nội dung

sternutator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɜː.njə.ˌteɪ.tɜː/

Danh từ

sternutator /ˈstɜː.njə.ˌteɪ.tɜː/

  1. Chất làm hắt hơi.

Tham khảo