stitching

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈstɪt.ʃiɳ/

Động từ[sửa]

stitching

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "stitch" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

stitching /ˈstɪt.ʃiɳ/

  1. Đường khâu, mũi khâu.

Tham khảo[sửa]