Bước tới nội dung

stop-go

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɑːp.ˈɡoʊ/

Danh từ

stop-go /ˈstɑːp.ˈɡoʊ/

  1. (Kinh tế học) Hạn chế - thúc đẩy.

Tham khảo