straightforward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌstreɪt.ˈfɔr.wɜːd/
Tính từ
straightforward /ˌstreɪt.ˈfɔr.wɜːd/
- Thành thật, thẳng thắn; cởi mở.
- Không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “straightforward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)